dấp dính

dấp dính

Sau cơn mưa nhẹ, mặt đường trở nên dấp dính.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ướt nhẹp, hơi ẩm ướt cảm giác dính nhẹ: Dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật chất độ ẩm vừa phải, không khô ráo nhưng cũng không ướt sũng, tạo cảm giác hơi dính khi chạm vào.
    • (Về mắt) Lim dim, khép hờ: Miêu tả đôi mắt mở không hẳn, mắt trên dưới gần như dính vào nhau, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
    • (Về lời nói) Lè nhè, không rõ ràng, các từ như dính vào nhau: Chỉ cách nói chuyện kéo dài giọng, phát âm không từng từ, khiến lời nói nghe không mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Ướt dính):

    • Sau cơn mưa nhẹ, mặt đường trở nên dấp dính.
    • Đất sét dấp dính rất khó làm sạch khỏi giày.
  • Tính từ (Mắt lim dim):

    • Cậu thức dậy với đôi mắt còn dấp dính ngái ngủ.
    • Người bệnh nằm trên giường, mắt dấp dính nhìn ra cửa sổ.
  • Tính từ (Lời nói lè nhè):

    • Anh ta say rượu, nói năng dấp dính chẳng ai hiểu.
    • Giọng kể chuyện dấp dính, đứt quãng của ông cụ khiến người nghe phải chăm chú.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói dấp dính không ra câu": Một cụm cố định dùng để chỉ việc nói năng rất khó nghe, không thành câu rõ ràng, thể hiện sự thiếu mạch lạc hoặc trạng thái không tỉnh táo.
    • ấy vừa khóc vừa nói dấp dính không ra câu.
Biến thể từ gần giống
  • Dấp da dấp dính (từ láy mở rộng): Nhấn mạnh hơn trạng thái ướt dính, lè nhè hoặc không rõ ràng.
    • Bánh ướt quá, dấp da dấp dính cả tay.
  • Dính (tính từ): tính chất bám chặt, khó tách rời. "Dấp dính" mang sắc thái ẩm ướt nhẹ hơn.
  • Nhớp nháp (tính từ): Ướt gây cảm giác khó chịu, thường dính hơn tiêu cực hơn "dấp dính".
  • Lè nhè (tính từ/động từ): Gần nghĩa với "dấp dính" khi chỉ lời nói kéo dài, khó nghe.
Từ đồng nghĩa
  • Ướt dính: (Về bề mặt) độ ẩm hơi dính.
  • Lim dim: (Về mắt) Khép hờ, mở không to.
  • Lè nhè: (Về lời nói) Nói kéo dài giọng, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt dấp dính: Thành ngữ miêu tả đôi mắt buồn ngủ hoặc mệt mỏi, mở không ra.
    • Sáng sớm, trẻ đến lớp với mắt dấp dính.

Từ chứa "dấp dính"