dấp dính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt nhẹp, hơi ẩm ướt và có cảm giác dính nhẹ: Dùng để miêu tả bề mặt hoặc vật chất có độ ẩm vừa phải, không khô ráo nhưng cũng không ướt sũng, tạo cảm giác hơi dính khi chạm vào.
- (Về mắt) Lim dim, khép hờ: Miêu tả đôi mắt mở không hẳn, mí mắt trên và dưới gần như dính vào nhau, thường do buồn ngủ, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
- (Về lời nói) Lè nhè, không rõ ràng, các từ như dính vào nhau: Chỉ cách nói chuyện kéo dài giọng, phát âm không rõ từng từ, khiến lời nói nghe không mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Ướt dính):
- Sau cơn mưa nhẹ, mặt đường trở nên dấp dính.
- Đất sét dấp dính rất khó làm sạch khỏi giày.
Tính từ (Mắt lim dim):
- Cậu bé thức dậy với đôi mắt còn dấp dính vì ngái ngủ.
- Người bệnh nằm trên giường, mắt dấp dính nhìn ra cửa sổ.
Tính từ (Lời nói lè nhè):
- Anh ta say rượu, nói năng dấp dính chẳng ai hiểu.
- Giọng kể chuyện dấp dính, đứt quãng của ông cụ khiến người nghe phải chăm chú.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói dấp dính không ra câu": Một cụm cố định dùng để chỉ việc nói năng rất khó nghe, không thành câu rõ ràng, thể hiện sự thiếu mạch lạc hoặc trạng thái không tỉnh táo.
- Cô ấy vừa khóc vừa nói dấp dính không ra câu.
Biến thể và từ gần giống
- Dấp da dấp dính (từ láy mở rộng): Nhấn mạnh hơn trạng thái ướt dính, lè nhè hoặc không rõ ràng.
- Bánh ướt quá, dấp da dấp dính cả tay.
- Dính (tính từ): Có tính chất bám chặt, khó tách rời. "Dấp dính" mang sắc thái ẩm ướt nhẹ hơn.
- Nhớp nháp (tính từ): Ướt và gây cảm giác khó chịu, thường dính hơn và tiêu cực hơn "dấp dính".
- Lè nhè (tính từ/động từ): Gần nghĩa với "dấp dính" khi chỉ lời nói kéo dài, khó nghe.
Từ đồng nghĩa
- Ướt dính: (Về bề mặt) Có độ ẩm và hơi dính.
- Lim dim: (Về mắt) Khép hờ, mở không to.
- Lè nhè: (Về lời nói) Nói kéo dài giọng, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Mắt dấp dính: Thành ngữ miêu tả đôi mắt buồn ngủ hoặc mệt mỏi, mở không ra.
- Sáng sớm, lũ trẻ đến lớp với mắt dấp dính.